Busch R5 RA 0040 F
Busch R5 RA 0040 F là bơm chân không cánh gạt vòng dầu thuộc dòng R5, được phát triển cho các hệ thống cần lưu lượng hút cao hơn trong khi vẫn duy trì khả năng vận hành ổn định. Với lưu lượng danh định 40 m³/h ở 50 Hz và 48 m³/h ở 60 Hz, model phù hợp cho nhiều máy móc và dây chuyền cần nguồn chân không liên tục trong sản xuất, đóng gói và chế biến.
Cấu tạo cánh gạt quay bôi trơn bằng dầu kết hợp hệ thống tuần hoàn và tách dầu giúp R5 RA 0040 F duy trì hiệu suất ổn định trong quá trình làm việc. Khi van gas-ballast đóng, chân không cuối đạt 0,1–0,5 hPa (mbar) tùy điều kiện và tần số vận hành. Model được thiết kế cho vận hành liên tục và có thể tích hợp vào nhiều cấu hình hệ thống chân không khác nhau.- Lưu lượng hút: 40 / 48 m³/h (50 / 60 Hz)
- Áp suất tối đa: 0,1–0,5 hPa (mbar)
- Công suất động cơ: 1,4 / 1,7 kW (50 / 60 Hz)
- Tốc độ động cơ: 1.500 / 1.800 vòng/phút
- Cổng hút / xả: G 1¼” / G 1¼”
Busch R5 RA 0063 F
- Lưu lượng hút: 63 / 76 m³/h (50 / 60 Hz)
- Áp suất tối đa: 0,1–0,5 hPa (mbar)
- Công suất động cơ: 2.0 / 2.4 kW (50 / 60 Hz)
- Tốc độ động cơ: 1.500 / 1.800 vòng/phút
- Cổng hút / xả: G 1¼” / G 1¼”
Busch R5 RA 0100 F
- Lưu lượng hút: 100 / 120 m³/h (50 / 60 Hz)
- Áp suất tối đa: 0,1–0,5 hPa (mbar)
- Công suất động cơ: 2.7 / 3.4 kW (50 / 60 Hz)
- Tốc độ động cơ: 1.500 / 1.800 vòng/phút
- Cổng hút / xả: G 1¼” / G 1¼”
Busch R5 RA 0155 A
- Lưu lượng hút: 150 / 170 m³/h (50 / 60 Hz)
- Áp suất tối đa: 0,1–1,5 hPa (mbar)
- Công suất động cơ: 4,0 / 4,2 kW (50 / 60 Hz)
- Tốc độ động cơ: 1.500 / 1.800 vòng/phút
- Cổng hút / xả: G 2½" / G 2½"
Busch R5 RD 0200 A
- Lưu lượng hút: 160 / 190 m³/h (50 / 60 Hz)
- Áp suất tối đa: 0,1–0,5 hPa (mbar)
- Công suất động cơ: 4,0 / 4,2 kW (50 / 60 Hz)
- Tốc độ động cơ: 1.500 / 1.800 vòng/phút
- Cổng hút / xả: G 2” / G 2”
Busch R5 RD 0240 A
- Lưu lượng hút: 200 / 240 m³/h (50 / 60 Hz)
- Áp suất tối đa: 0,1–0,5 hPa (mbar)
- Công suất động cơ: 4,0 / 4,2 kW (50 / 60 Hz)
- Tốc độ động cơ: 1.500 / 1.800 vòng/phút
- Cổng hút / xả: G 2” / G 2”
Busch R5 RD 0300 A
- Lưu lượng hút: 250 / 300 m³/h (50 / 60 Hz)
- Áp suất tối đa: 0,1–0,5 hPa (mbar)
- Công suất động cơ: 5,5 / 6,6 kW (50 / 60 Hz)
- Tốc độ động cơ: 1.500 / 1.800 vòng/phút
- Cổng hút / xả: G 2” / G 2”
Busch R5 RD 0360 A
- Lưu lượng hút: 300 / 360 m³/h (50 / 60 Hz)
- Áp suất tối đa: 0,1–0,5 hPa (mbar)
- Công suất động cơ: 5,5 / 6,6 kW (50 / 60 Hz)
- Tốc độ động cơ: 1.500 / 1.800 vòng/phút
- Cổng hút / xả: G 2” / G 2”
Busch VE 101
- Mã Sản Phẩm: 0831 000 099 (1 lít), 0831 000 100 (5 lít), 0831 000 101 (10 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu tổng hợp (Ester)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 100
- Điểm Chớp Cháy (COC): 250 °C
- Điểm Đông Đặc: -33 °C
Busch VM 032
- Mã Sản Phẩm: 0831 000 086, 0831 000 087
- Dung Tích Chai: 1 lít, 5 lít
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu khoáng (Mineral Oils)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 32
- Điểm Chớp Cháy (COC): 265 °C
- Điểm Đông Đặc: -12 °C
Busch VM 068
- Mã Sản Phẩm: 0831 102 492, 0831 102 493
- Dung Tích Chai: 1 lít, 5 lít
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu khoáng (Mineral Oils)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 68
- Điểm Chớp Cháy (COC): 235 °C
- Điểm Đông Đặc: -15 °C
Busch VM 100
- Mã Sản Phẩm: 0831 000 060 (1 lít), 0831 000 059 (5 lít), 0831 000 005 (20 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu khoáng (Mineral Oils)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 100
- Điểm Chớp Cháy (COC): 265 °C
- Điểm Đông Đặc: -12 °C
Busch VM 150
- Mã Sản Phẩm: 0831 000 090 (1 lít), 0831 000 091 (5 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu khoáng (Mineral Oils)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 150
- Điểm Chớp Cháy (COC): 275 °C
- Điểm Đông Đặc: -12 °C
Busch VMA 055
- Mã Sản Phẩm: 0831 169 415 (1 lít), 0831 169 416 (5 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu khoáng (Mineral Oils)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 55
- Điểm Chớp Cháy (COC): 213 °C
- Điểm Đông Đặc: -15 °C
Busch VPA 032
- Mã Sản Phẩm: 0831 131 400 (0.5 lít), 0831 108 878 (1 lít), 0831 108 879 (5 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: PFPE (Perfluoropolyether)
- Mật Độ ở 20°C: 12 mm²/s
- Tổng Số Axit: 0.03 mg KOH/g
- Điểm Đông Đặc: -65 °C


















