Busch R5 RA 0063 F
Bơm Chân Không Busch R5 RA 0063 F – Thiết Bị Toàn Diện Cho Vô Số Ứng Dụng Chân Không
Bơm chân không Busch R5 RA 0063 F là máy bơm chân không cánh quạt quay bôi trơn bằng dầu, được thiết kế để cung cấp hiệu suất bơm chân không mạnh mẽ và ổn định trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với công nghệ tiên tiến và hiệu suất cao, sản phẩm này đáp ứng yêu cầu của các quy trình cần độ chân không chính xác và tin cậy.
- Tốc Độ Bơm Tối Đa: 63 m³/h
- Áp Suất Đạt Tối Đa: 0.1 hPa (mbar)
- Công Suất Động Cơ: 2.0 kW
- Tốc Độ Quay Của Động Cơ: 1500 min⁻¹
- Mô tả
- Thông tin bổ sung
- Đánh giá (0)
Mô tả
Bơm chân không Busch R5 RA 0063 F là máy bơm chân không cánh quạt quay bôi trơn bằng dầu, được thiết kế để cung cấp hiệu suất bơm chân không mạnh mẽ và ổn định trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với công nghệ tiên tiến và hiệu suất cao, sản phẩm này đáp ứng yêu cầu của các quy trình cần độ chân không chính xác và tin cậy.
- Hiệu Suất Cao: Với tốc độ bơm tối đa lên đến 63 m³/h và khả năng đạt áp suất tối đa 0.1 hPa (mbar), Busch R5 RA 0063 F đảm bảo hiệu suất hút chân không mạnh mẽ và chính xác cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Động Cơ Mạnh Mẽ: Được trang bị động cơ 2.0 kW với tốc độ quay 1500 vòng/phút, máy bơm hoạt động hiệu quả và bền bỉ, đáp ứng các yêu cầu cao về công suất và độ tin cậy.
- Ứng Dụng Đa Dạng: Phù hợp cho các ngành công nghiệp khác nhau như thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và đóng gói, máy bơm cung cấp giải pháp chân không linh hoạt và hiệu quả.
Busch R5 RA 0063 F là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ bơm cao và hiệu suất chân không ổn định, bao gồm quy trình kiểm tra, đóng gói, xử lý vật liệu và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Hãy liên hệ ngay với ACVS để nhận tư vấn và đặt mua Bơm chân không Busch R5 RA 0063 F chính hãng, đảm bảo đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của quy trình sản xuất của bạn!
Thông tin bổ sung
| Cân nặng | 55 kg |
|---|---|
| Kích thước | 627 × 406 × 290 mm |
| Công suất bơm | 63 m³/h |
| Áp suất tối đa | 0.1 hPa (mbar) |
| Công suất động cơ | 2.0 kW |
| Tốc độ động cơ | 1500 min-1 |
| Độ ồn (ISO 2151) | 64 dB(A) |
| Dung tích chứa dầu | 2 lít |
| Đầu vào / đầu ra khí | G 1¼" |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.