AudionVac VMS 283
- Công suất bơm: Busch 160 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 620 mm (trước) + 620 mm (sau)
- Kích thước buồng: 750 x 620 x 250 mm
- Kích thước máy: 1204 x 1490 x 1100 mm
- Model: Buồng đôi
- Vật liệu buồng: Nắp và buồng bằng thép không gỉ
AudionVac VMS 303
- Công suất bơm: Busch 100 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 760 mm (trước) + 510 mm (phải)
- Kích thước buồng: 510 x 760 x 235 mm
- Kích thước máy: 820 x 900 x 1050 mm
- Model: Buồng đơn
- Vật liệu buồng: Nhôm với cửa sổ quan sát
AudionVac VMS 333
- Công suất bơm: Busch 100 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 760 mm (trước) + 510 mm (phải)
- Kích thước buồng: 510 x 760 x 200 mm
- Kích thước máy: 830 x 900 x 1100 mm
- Model: Buồng đơn
- Vật liệu buồng: Thép không gỉ
AudionVac VMS 363
- Công suất bơm: Busch 160 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 1050 mm (trước) + 620 mm (phải)
- Kích thước buồng: 620 x 1050 x 280 mm
- Kích thước máy: 947 x 1200 x 1150 mm
- Model: Buồng đơn
- Vật liệu buồng: Thép không gỉ
AudionVac VMS 43
- Công suất bơm: Busch 4 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 1 x 280 mm (phía trước)
- Kích thước buồng: 310 x 280 x 85 mm
- Kích thước máy: 450 x 334 x 305 mm
- Model: Máy để bàn
- Vật liệu buồng: Thép không gỉ
AudionVac VMS 503
- Công suất bơm: Busch 300 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 1100 mm (trước) + 1100 mm (sau)
- Kích thước buồng: 730 x 1100 x 280 mm
- Kích thước máy: 1213 x 2420 x 1160 mm
- Model: Buồng đôi
- Vật liệu buồng: Nắp và buồng bằng thép không gỉ
AudionVac VMS 53
- Công suất bơm: Busch 8 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 1 x 280 mm (phía trước)
- Kích thước buồng: 310 x 280 x 85 mm
- Kích thước máy: 450 x 334 x 305 mm
- Model: Máy để bàn
- Vật liệu buồng: Thép không gỉ
AudionVac VMS 883
- Công suất bơm: Busch 300 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 840 mm (trước) + 840 mm (sau)
- Kích thước buồng: 830 x 840 x 255 mm
- Kích thước máy: 1295 x 1900 x 1130 mm
- Model: Buồng đôi
- Vật liệu buồng: Nắp và buồng bằng thép không gỉ
AudionVac VMS 903
- Công suất bơm: Busch 300 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 840 mm (trái) + 840 mm (phải)
- Kích thước buồng: 840 x 890 x 220 mm
- Kích thước máy: 1061 x 2420 x 1150 mm
- Model: Buồng đôi
- Vật liệu buồng: Nắp và buồng bằng thép không gỉ
AudionVac VMS 93
- Công suất bơm: Busch 8 m³/h
- Chiều dài đường hàn: 1 x 350 mm (phía trước)
- Kích thước buồng: 370 x 350 x 150 mm
- Kích thước máy: 554 x 450 x 365 mm
- Model: Máy để bàn
- Vật liệu buồng: Thép không gỉ
Bộ Lọc Bảo Dưỡng Busch 0992 573 694
Bộ Lọc Bảo Dưỡng Busch 0992 573 694 - Phụ Tùng Thay Thế Định Kỳ Cho Máy Bơm Chân Không Busch
Bộ lọc bảo dưỡng Busch 0992 573 694 là giải pháp hoàn hảo cho việc bảo trì và sửa chữa định kỳ các model máy bơm chân không R5 RD 0200 A, R5 RD 0240 A, R5 RD 0300 A, và R5 RD 0360 A. Bộ sản phẩm bao gồm các phụ tùng chính hãng cần thiết để duy trì hiệu suất tối ưu của máy bơm, đảm bảo hoạt động bền bỉ và hiệu quả.- Tên Bộ Phận: Service Kits (Bộ Lọc Bảo Dưỡng)
- Mã Sản Phẩm: 0992 573 694
- Model Máy Bơm Phù Hợp: R5 RD 0200 A, R5 RD 0240 A, R5 RD 0300 A, R5 RD 0360 A
- Bao Gồm:
- Lọc Tách Dầu: V532 571 826 (1 cái) – Giúp loại bỏ hiệu quả dầu thừa trong khí xả, bảo vệ máy bơm khỏi sự hao mòn và hư hại.
- Lọc Dầu: 0531 000 002 (1 cái) – Đảm bảo lọc sạch dầu và tạp chất, duy trì hiệu suất hoạt động của máy bơm.
- Vòng Đệm Chữ O (O-ring): 4 cái – Đảm bảo kín khí và chất lỏng, ngăn ngừa rò rỉ trong quá trình vận hành.
Busch R5 RA 0025 F
- Tốc Độ Bơm Tối Đa: 25 m³/h
- Áp Suất Đạt Tối Đa: 0.1 hPa (mbar)
- Công Suất Động Cơ: 1.0 kW
- Tốc Độ Quay Của Động Cơ: 1500 min⁻¹
Busch R5 RA 0040 F
- Tốc Độ Bơm Tối Đa: 40 m³/h
- Áp Suất Đạt Tối Đa: 0.1 hPa (mbar)
- Công Suất Động Cơ: 1.4 kW
- Tốc Độ Quay Của Động Cơ: 1500 min⁻¹
Busch R5 RA 0063 F
- Tốc Độ Bơm Tối Đa: 63 m³/h
- Áp Suất Đạt Tối Đa: 0.1 hPa (mbar)
- Công Suất Động Cơ: 2.0 kW
- Tốc Độ Quay Của Động Cơ: 1500 min⁻¹
Busch R5 RA 0100 F
- Tốc Độ Bơm Tối Đa: 100 m³/h
- Áp Suất Đạt Tối Đa: 0.1 hPa (mbar)
- Công Suất Động Cơ: 2.7 kW
- Tốc Độ Quay Của Động Cơ: 1500 min⁻¹























