Busch VM 068
- Mã Sản Phẩm: 0831 102 492, 0831 102 493
- Dung Tích Chai: 1 lít, 5 lít
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu khoáng (Mineral Oils)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 68
- Điểm Chớp Cháy (COC): 235 °C
- Điểm Đông Đặc: -15 °C
Busch VM 150
- Mã Sản Phẩm: 0831 000 090 (1 lít), 0831 000 091 (5 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu khoáng (Mineral Oils)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 150
- Điểm Chớp Cháy (COC): 275 °C
- Điểm Đông Đặc: -12 °C
Busch VPA 032
- Mã Sản Phẩm: 0831 131 400 (0.5 lít), 0831 108 878 (1 lít), 0831 108 879 (5 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: PFPE (Perfluoropolyether)
- Mật Độ ở 20°C: 12 mm²/s
- Tổng Số Axit: 0.03 mg KOH/g
- Điểm Đông Đặc: -65 °C
Busch VSB 032
- Mã Sản Phẩm: 0831 168 343 (1 lít), 0831 168 344 (5 lít), 0831 168 345 (20 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu thực phẩm tổng hợp (Polyalphaolefin - PAO)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 32
- Điểm Chớp Cháy (COC): 234 °C
- Điểm Đông Đặc: -66 °C
Busch VSC 100
- Mã Sản Phẩm: 0831 122 573 (1 lít), 0831 122 572 (5 lít), 0831 166 907 (20 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu tổng hợp (Ester)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 100
- Điểm Chớp Cháy (COC): 250 °C
- Điểm Đông Đặc: -31 °C
Busch VSI 100
- Mã Sản Phẩm: 0831 203 754 (1 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu tổng hợp (Polyalphaolefin (PAO))
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 100
- Điểm Chớp Cháy (COC): 272 °C
- Điểm Đông Đặc: -48 °C
Busch VSL 032
- Mã Sản Phẩm: 0831 122 575 (1 lít), 0831 165 627 (5 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu thực phẩm tổng hợp (Polyalphaolefin - PAO)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 32
- Điểm Chớp Cháy (COC): 255 °C
- Điểm Đông Đặc: -57 °C
Busch YLC 250 B
- Mã Sản Phẩm: 0831 131 400 (0.5 lít), 0831 108 878 (1 lít), 0831 108 879 (5 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: PFPE (Perfluoropolyether)
- Độ Nhớt ở 20°C: 276 mm²/s
- Chỉ Số Độ Nhớt (VI): 113
- Điểm Đông Đặc: -35 °C









