Busch VE 101
Dầu Chân Không Busch VE 101 – Hiệu Suất Tối Ưu Cho Quy Trình Khắt Khe
Dầu chân không Busch VE 101 được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong các ứng dụng có tải trọng cao, nhiệt độ vận hành lớn, và môi trường chứa các chất hóa học hoặc axit. Với khả năng chống chịu tốt hơn, dầu tổng hợp này mang lại tuổi thọ dài gấp bốn lần so với dầu khoáng thông thường, giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí bảo trì.
- Mã Sản Phẩm: 0831 000 099 (1 lít), 0831 000 100 (5 lít), 0831 000 101 (10 lít)
- Chất Bôi Trơn Gốc: Dầu tổng hợp (Ester)
- Cấp Độ Nhớt: ISO VG 100
- Điểm Chớp Cháy (COC): 250 °C
- Điểm Đông Đặc: -33 °C
- Mô tả
- Thông tin bổ sung
- Đánh giá (0)
Mô tả
Dầu chân không Busch VE 101 được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong các ứng dụng có tải trọng cao, nhiệt độ vận hành lớn, và môi trường chứa các chất hóa học hoặc axit. Với khả năng chống chịu tốt hơn, dầu tổng hợp này mang lại tuổi thọ dài gấp bốn lần so với dầu khoáng thông thường, giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí bảo trì.
- Khả Năng Chịu Tải Cao: Busch VE 101 được phát triển để hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao và tải trọng lớn.
- Kháng Hóa Chất: Dầu tổng hợp Ester chống lại sự ăn mòn của axit và các hóa chất mạnh, bảo vệ tối đa cho hệ thống chân không.
- Tuổi Thọ Dài: Dầu có tuổi thọ dài gấp 4 lần so với dầu khoáng thông thường, giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo dưỡng.
Busch VE 101 thích hợp cho các ngành công nghiệp yêu cầu cao như sản xuất hóa chất, xử lý axit, và các quy trình chân không có yêu cầu khắt khe về hiệu suất và độ bền. Sản phẩm đảm bảo sự vận hành bền bỉ và an toàn cho hệ thống chân không của bạn.
Hãy liên hệ với ACVS ngay hôm nay để được tư vấn thêm về sản phẩm và nhận báo giá chi tiết về dầu chân không Busch VE 101.
Thông tin bổ sung
| Dung tích chai | 1 lít, 10 lít, 5 lít |
|---|---|
| Chất bôi trơn gốc | Ester |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 100 |
| Độ nhớt ở 40°C | 98.5 mm²/s |
| Độ nhớt ở 100°C | 9.5 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt VI | 63 |
| Mật độ ở 15° C | 0.957 kg/l |
| Điểm chớp cháy (COC) | 250°C |
| Điểm đông đặc | -33 °C |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.